Từ vựng B1

Chủ đề weather forecast · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

downpour

/ˈdaʊn.pɔːr/ B1 TOEIC phổ biến #3431

Nghĩa

mưa như trút; mưa xối xả n.

Định nghĩa · A heavy rain that falls in a short time.

“A sudden downpour flooded the streets in minutes.”Một trận mưa xối xả đột ngột làm ngập đường phố chỉ trong vài phút.

“The downpour disrupted the outdoor ceremony.”Cơn mưa như trút đã làm gián đoạn buổi lễ ngoài trời.

Mẹo IELTS · Mô tả mưa trong phần thời tiết.

Ghi chú · 'Downpour' luôn ngắn và dữ dội — khác 'heavy rain' (kéo dài hơn).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...