collectively
Nghĩa
Định nghĩa · together as a group
“The board collectively agreed to postpone the launch.”Ban giám đốc đã nhất trí hoãn lại việc ra mắt.
“These factors collectively contribute to high turnover.”Các yếu tố này cùng nhau góp phần vào tỷ lệ nghỉ việc cao.
Mẹo IELTS · Sử dụng để nhấn mạnh sự hợp tác trong bài nói.
Ghi chú · Nhấn mạnh hành động hoặc kết quả chung của một nhóm, không phải cá nhân.