Từ vựng B2

Chủ đề adverbs advanced · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

promptly

/ˈprɒmpt.li/ B2 TOEIC phổ biến #4539

Nghĩa

ngay lập tức, đúng giờ, kịp thời adv.

Định nghĩa · Done immediately or without delay; on time.

“Please reply promptly to avoid any processing delays.”Vui lòng trả lời ngay lập tức để tránh chậm trễ xử lý.

“The invoice was promptly settled within three days.”Hóa đơn đã được thanh toán kịp thời trong vòng ba ngày.

Cấu tạoHình thành từ 'prompt' với hậu tố '-ly'.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện tính kịp thời trong bài viết.

Ghi chú · Nhấn vào tính đúng hạn — quan trọng trong giao tiếp kinh doanh.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...