promptly
Nghĩa
Định nghĩa · Done immediately or without delay; on time.
“Please reply promptly to avoid any processing delays.”Vui lòng trả lời ngay lập tức để tránh chậm trễ xử lý.
“The invoice was promptly settled within three days.”Hóa đơn đã được thanh toán kịp thời trong vòng ba ngày.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện tính kịp thời trong bài viết.
Ghi chú · Nhấn vào tính đúng hạn — quan trọng trong giao tiếp kinh doanh.