progressively
Nghĩa
Định nghĩa · in a way that develops gradually over time.
“The software has become progressively easier to use.”Phần mềm đã trở nên ngày càng dễ sử dụng hơn.
“Workloads have become progressively heavier this quarter.”Khối lượng công việc ngày càng nặng hơn trong quý này.
Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả sự thay đổi tích cực theo thời gian.
Ghi chú · Hàm ý xu hướng liên tục — thường dùng với adj so sánh hơn (more, better, worse).