concisely
Nghĩa
Định nghĩa · In a brief and clear manner; succinctly.
“Please summarize the findings concisely in one paragraph.”Vui lòng tóm tắt các phát hiện ngắn gọn trong một đoạn.
“He concisely outlined the project risks to the board.”Anh ấy trình bày ngắn gọn các rủi ro dự án trước hội đồng.
Mẹo IELTS · Sử dụng để trình bày ý tưởng rõ ràng trong bài viết.
Ghi chú · Kết hợp 'clearly and concisely' rất phổ biến trong yêu cầu viết tại nơi làm việc.