Từ vựng B2

Chủ đề adverbs advanced · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

objectively

/əbˈdʒek.tɪv.li/ B2 TOEIC phổ biến #4550

Nghĩa

một cách khách quan, không thiên vị adv.

Định nghĩa · In a way that is fair and unbiased.

“Managers must objectively evaluate team performance monthly.”Quản lý phải đánh giá hiệu suất nhóm một cách khách quan hàng tháng.

“The consultant objectively assessed the company's weaknesses.”Chuyên gia tư vấn đánh giá khách quan điểm yếu của công ty.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'objectively' để thể hiện sự khách quan trong bài viết.

Ghi chú · Đối lập 'subjectively'. Thường dùng để khẳng định quan điểm trung lập trong đánh giá.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...