objectively
Nghĩa
Định nghĩa · In a way that is fair and unbiased.
“Managers must objectively evaluate team performance monthly.”Quản lý phải đánh giá hiệu suất nhóm một cách khách quan hàng tháng.
“The consultant objectively assessed the company's weaknesses.”Chuyên gia tư vấn đánh giá khách quan điểm yếu của công ty.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'objectively' để thể hiện sự khách quan trong bài viết.
Ghi chú · Đối lập 'subjectively'. Thường dùng để khẳng định quan điểm trung lập trong đánh giá.