mutually
Nghĩa
Định nghĩa · in a way that involves both sides equally.
“Both parties agreed on a mutually beneficial arrangement.”Cả hai bên đã đồng ý về một thỏa thuận cùng có lợi.
“The goals of profit and sustainability are not mutually exclusive.”Mục tiêu lợi nhuận và bền vững không loại trừ lẫn nhau.
Mẹo IELTS · Sử dụng để nhấn mạnh sự hợp tác trong các tình huống.
Ghi chú · 'Mutually exclusive' và 'mutually beneficial' là cụm cố định rất hay gặp trong TOEIC Part 5.