Từ vựng B2

Chủ đề adverbs advanced · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

mutually

/ˈmjuː.tʃu.ə.li/ B2 TOEIC phổ biến #4553

Nghĩa

một cách tương hỗ, hai bên cùng nhau adv.

Định nghĩa · in a way that involves both sides equally.

“Both parties agreed on a mutually beneficial arrangement.”Cả hai bên đã đồng ý về một thỏa thuận cùng có lợi.

“The goals of profit and sustainability are not mutually exclusive.”Mục tiêu lợi nhuận và bền vững không loại trừ lẫn nhau.

Mẹo IELTS · Sử dụng để nhấn mạnh sự hợp tác trong các tình huống.

Ghi chú · 'Mutually exclusive' và 'mutually beneficial' là cụm cố định rất hay gặp trong TOEIC Part 5.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...