mendacious
Nghĩa
Định nghĩa · Habitually dishonest; not truthful.
“The mendacious report damaged the firm's reputation severely.”Bản báo cáo gian dối đã làm tổn hại nghiêm trọng đến uy tín của công ty.
“Investors grew wary of his mendacious statements.”Nhà đầu tư ngày càng cảnh giác với những tuyên bố không trung thực của ông.
Mẹo IELTS · Dùng 'mendacious' để chỉ sự không trung thực trong bài viết.
Ghi chú · Formal synonym của 'lying'; 'mendacity' (danh từ) thường xuất hiện trong bài đọc TOEIC Part 7.