Từ vựng C2

Chủ đề adj master negative · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

mendacious

/mɛnˈdeɪ.ʃəs/ C2 TOEIC phổ biến #7051

Nghĩa

hay nói dối, gian dối, không trung thực adj.

Định nghĩa · Habitually dishonest; not truthful.

“The mendacious report damaged the firm's reputation severely.”Bản báo cáo gian dối đã làm tổn hại nghiêm trọng đến uy tín của công ty.

“Investors grew wary of his mendacious statements.”Nhà đầu tư ngày càng cảnh giác với những tuyên bố không trung thực của ông.

Mẹo IELTS · Dùng 'mendacious' để chỉ sự không trung thực trong bài viết.

Ghi chú · Formal synonym của 'lying'; 'mendacity' (danh từ) thường xuất hiện trong bài đọc TOEIC Part 7.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...