egregious
Nghĩa
Định nghĩa · clearly wrong; shocking
“The contractor made an egregious error in the budget forecast.”Nhà thầu đã mắc sai lầm trắng trợn trong dự báo ngân sách.
“Such egregious misconduct warranted immediate termination.”Hành vi sai trái trắng trợn như vậy xứng đáng bị chấm dứt hợp đồng ngay lập tức.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để nhấn mạnh sai lầm trong bài viết.
Ghi chú · Nhấn mạnh tính hiển nhiên của sai lầm — ai cũng thấy ngay là sai.