equivocal
Nghĩa
Định nghĩa · Open to more than one interpretation; unclear.
“The executive gave an equivocal answer to avoid committing.”Giám đốc điều hành đưa ra câu trả lời nước đôi để tránh cam kết.
“The evidence remained equivocal and could not support conviction.”Bằng chứng vẫn lập lờ và không thể hỗ trợ kết tội.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự mơ hồ trong bài viết.
Ghi chú · Khác 'ambiguous' ở chỗ 'equivocal' thường hàm ý cố ý — người nói muốn tránh rõ ràng.