Từ vựng C1

Chủ đề adj master negative · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

equivocal

/ɪˈkwɪv.ə.kəl/ C1 TOEIC phổ biến #7058

Nghĩa

lập lờ nước đôi, cố tình mơ hồ adj.

Định nghĩa · Open to more than one interpretation; unclear.

“The executive gave an equivocal answer to avoid committing.”Giám đốc điều hành đưa ra câu trả lời nước đôi để tránh cam kết.

“The evidence remained equivocal and could not support conviction.”Bằng chứng vẫn lập lờ và không thể hỗ trợ kết tội.

Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'aequivocus'.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự mơ hồ trong bài viết.

Ghi chú · Khác 'ambiguous' ở chỗ 'equivocal' thường hàm ý cố ý — người nói muốn tránh rõ ràng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...