recalcitrant
Nghĩa
Định nghĩa · Stubbornly refusing to obey rules or authority.
“The recalcitrant vendor refused to comply with updated standards.”Nhà cung cấp cứng đầu từ chối tuân thủ các tiêu chuẩn được cập nhật.
“Recalcitrant employees were reassigned after repeated warnings.”Nhân viên khó bảo bị điều chuyển sau nhiều lần cảnh báo.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'recalcitrant' để mô tả sự chống đối trong bài viết.
Ghi chú · Nhấn mạnh việc chủ động chống lại, không chỉ bướng bỉnh — thường có yếu tố cố ý.