Từ vựng C1

Chủ đề adj master negative · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

recalcitrant

/rɪˈkæl.sɪ.trənt/ C1 TOEIC phổ biến #7060

Nghĩa

cứng đầu, không chịu tuân thủ, khó bảo adj.

Định nghĩa · Stubbornly refusing to obey rules or authority.

“The recalcitrant vendor refused to comply with updated standards.”Nhà cung cấp cứng đầu từ chối tuân thủ các tiêu chuẩn được cập nhật.

“Recalcitrant employees were reassigned after repeated warnings.”Nhân viên khó bảo bị điều chuyển sau nhiều lần cảnh báo.

Cấu tạoTừ 'recalcitrare' trong tiếng Latin nghĩa là 'đá lại'.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'recalcitrant' để mô tả sự chống đối trong bài viết.

Ghi chú · Nhấn mạnh việc chủ động chống lại, không chỉ bướng bỉnh — thường có yếu tố cố ý.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...