pernicious
Nghĩa
Định nghĩa · Causing harm in a way that is not obvious.
“Misinformation has a pernicious effect on consumer confidence.”Thông tin sai lệch có tác hại nghiêm trọng đến niềm tin của người tiêu dùng.
“Pernicious habits erode productivity over time.”Thói quen độc hại làm xói mòn năng suất theo thời gian.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'pernicious' để nhấn mạnh tác động tiêu cực trong bài viết.
Ghi chú · Mạnh hơn 'harmful' — hàm ý gây tổn hại nghiêm trọng, đặc biệt khi tinh vi khó phát hiện.