Từ vựng C1

Chủ đề adj master negative · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

pernicious

/pərˈnɪʃ.əs/ C1 TOEIC phổ biến #7066

Nghĩa

có hại nghiêm trọng, độc hại (thường khó nhận ra) adj.

Định nghĩa · Causing harm in a way that is not obvious.

“Misinformation has a pernicious effect on consumer confidence.”Thông tin sai lệch có tác hại nghiêm trọng đến niềm tin của người tiêu dùng.

“Pernicious habits erode productivity over time.”Thói quen độc hại làm xói mòn năng suất theo thời gian.

Cấu tạoTừ 'pernicieux' trong tiếng Pháp nghĩa là 'có hại'.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'pernicious' để nhấn mạnh tác động tiêu cực trong bài viết.

Ghi chú · Mạnh hơn 'harmful' — hàm ý gây tổn hại nghiêm trọng, đặc biệt khi tinh vi khó phát hiện.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...