Từ vựng C1

Chủ đề adj master negative · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

fractious

/ˈfræk.ʃəs/ C1 TOEIC phổ biến #7070

Nghĩa

cáu kỉnh, dễ gây xung đột, hay bất đồng adj.

Định nghĩa · Easily irritated and likely to cause trouble.

“The fractious meeting ended without any resolution.”Cuộc họp cáu kỉnh kết thúc mà không có giải pháp nào.

“Managing a fractious coalition requires exceptional diplomacy.”Quản lý một liên minh hay bất đồng đòi hỏi ngoại giao đặc biệt.

Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'fractio'.

Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả tính cách trong bài viết.

Ghi chú · Gốc 'fraction' — ám chỉ nhóm bị chia rẽ/vỡ thành mảnh nhỏ không hòa thuận.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...