fractious
Nghĩa
Định nghĩa · Easily irritated and likely to cause trouble.
“The fractious meeting ended without any resolution.”Cuộc họp cáu kỉnh kết thúc mà không có giải pháp nào.
“Managing a fractious coalition requires exceptional diplomacy.”Quản lý một liên minh hay bất đồng đòi hỏi ngoại giao đặc biệt.
Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả tính cách trong bài viết.
Ghi chú · Gốc 'fraction' — ám chỉ nhóm bị chia rẽ/vỡ thành mảnh nhỏ không hòa thuận.