substantiation
Nghĩa
Định nghĩa · The act of providing proof or evidence.
“The claim requires independent substantiation.”Tuyên bố yêu cầu xác nhận độc lập.
“Without substantiation, the report lacks credibility.”Không có bằng chứng chứng minh, báo cáo thiếu tin cậy.
Mẹo IELTS · Dùng để nhấn mạnh tính xác thực trong IELTS.
Ghi chú · Trong TOEIC Part 7: câu hỏi thường yêu cầu xác định xem tác giả có cung cấp substantiation hay không.