blow away
/bloʊ əˈweɪ/ B1 IELTS
Nghĩa
gây ấn tượng mạnh cho ai đó
v.
Định nghĩa · to impress someone greatly
“The performance really blew me away.”Buổi biểu diễn thực sự đã gây ấn tượng với tôi.
“Her talent blew everyone away.”Tài năng của cô ấy đã khiến mọi người ngỡ ngàng.
Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs để làm cho bài viết của bạn sống động hơn.
Ghi chú · Dùng để diễn tả sự ngạc nhiên hoặc ấn tượng.