keep going
/kiːp ˈɡoʊɪŋ/ B1 IELTS
Nghĩa
tiếp tục làm điều gì đó
phr.
Định nghĩa · to continue doing something
“Even when it's tough, you have to keep going.”Ngay cả khi khó khăn, bạn phải tiếp tục.
“She told me to keep going despite the challenges.”Cô ấy bảo tôi tiếp tục bất chấp những thử thách.
Cụm hay dùng
keep going strongkeep going forward
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự kiên trì trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng để khuyến khích ai đó tiếp tục.