break the surface
/breɪk ðə ˈsɜrfɪs/ B1 IELTS
Nghĩa
nổi lên hoặc xuất hiện trên bề mặt
phr.
Định nghĩa · to emerge or appear above the surface
“The diver broke the surface of the water.”Người thợ lặn nổi lên khỏi mặt nước.
“Breaking the surface of the water was refreshing.”Nổi lên khỏi mặt nước thật thoải mái.
Mẹo IELTS · Có thể dùng để mô tả sự thay đổi trạng thái.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh thể thao hoặc tự nhiên.