Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · break + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

break someone's spirit

/breɪk ˈsʌmˌwʌnz ˈspɪrɪt/ B1 IELTS

Nghĩa

khiến ai đó cảm thấy vô vọng phr.

Định nghĩa · to make someone feel hopeless

“The harsh criticism broke her spirit.”Sự chỉ trích gay gắt đã làm tan vỡ tinh thần cô ấy.

“He refused to let anyone break his spirit.”Anh ấy từ chối để ai đó làm tan vỡ tinh thần mình.

Mẹo IELTS · Sử dụng trong nói để thể hiện sức mạnh tinh thần.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh tâm lý.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...