Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · apart · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

live apart

/lɪv əˈpɑrt/ B1 IELTS

Nghĩa

sống ở những nơi khác nhau v.

Định nghĩa · to live in different places

“They choose to live apart for personal reasons.”Họ chọn sống riêng vì lý do cá nhân.

“Many couples live apart during the week for work.”Nhiều cặp đôi sống xa nhau trong tuần vì công việc.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để mô tả tình trạng sống xa cách.

Ghi chú · Dùng khi nói về mối quan hệ và địa điểm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...