community
Nghĩa
Định nghĩa · A group of people living in the same area or sharing common interests.
“The local community came together to rebuild.”Cộng đồng địa phương đã đoàn kết để xây dựng lại.
“The community came together to help.”Cộng đồng đã cùng nhau giúp đỡ.
Mẹo IELTS · Nêu rõ cộng đồng trong bài viết để tăng tính liên kết.
Ghi chú · Cộng đồng, nhóm người sống cùng khu vực hoặc có chung sở thích.