Kho từ › academic › community

community ID 406554 //kəˈmjuːnəti//

B2 n. 📁 academic IELTS
Cộng đồng
Local community.
→ Cộng đồng địa phương.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...