Từ vựng B2

Chủ đề awl-sublist-2 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

community

/kəˈmjuːnəti/ B2 IELTS phổ biến #71

Nghĩa

cộng đồng n

Định nghĩa · A group of people living in the same area or sharing common interests.

“The local community came together to rebuild.”Cộng đồng địa phương đã đoàn kết để xây dựng lại.

“The community came together to help.”Cộng đồng đã cùng nhau giúp đỡ.

Đồng nghĩa societyneighborhood
Cấu tạoTừ này bắt nguồn từ 'communitas' (cộng đồng).

Mẹo IELTS · Nêu rõ cộng đồng trong bài viết để tăng tính liên kết.

Ghi chú · Cộng đồng, nhóm người sống cùng khu vực hoặc có chung sở thích.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...