Từ vựng B2

Chủ đề awl-sublist-8 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

contemporary

/kənˈtempəreri/ B2 IELTS phổ biến #435

Nghĩa

đương đại adj

Định nghĩa · Relating to the present time or recent times.

“The museum features contemporary art.”Bảo tàng trưng bày nghệ thuật đương đại.

“Contemporary art reflects modern society.”Nghệ thuật đương đại phản ánh xã hội hiện đại.

Đồng nghĩa moderncurrent
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'con-' (cùng) và 'temporarius' (thời gian).

Mẹo IELTS · Sử dụng 'contemporary' để thể hiện sự liên kết với hiện tại.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ nghệ thuật hoặc văn hóa hiện đại.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...