Kho từ › academic › contemporary

contemporary ID 146332 //kənˈtempərəri//

C1 adj. 📁 academic IELTS
Đương đại
Contemporary art.
→ Nghệ thuật đương đại.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...