Từ vựng B2

Chủ đề awl-sublist-8 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

crucial

/ˈkruːʃl/ B2 IELTS phổ biến #437

Nghĩa

quan trọng, quyết định adj

Định nghĩa · Very important or essential for something.

“Sleep is crucial for cognitive function.”Giấc ngủ quan trọng đối với chức năng nhận thức.

“Education is crucial for personal development.”Giáo dục là rất quan trọng cho sự phát triển cá nhân.

Đồng nghĩa vitalcritical
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'crux' (điểm mấu chốt).

Mẹo IELTS · Sử dụng 'crucial' để nhấn mạnh điểm chính trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...