Kho từ › awl-sublist-8 › crucial

crucial

B2 adj 📁 awl-sublist-8 IELTS
quan trọng, quyết định
UK /ˈkruːʃl/ · US /ˈkruːʃl/
Very important or essential for something.
Sleep is crucial for cognitive function.
→ Giấc ngủ quan trọng đối với chức năng nhận thức.
Education is crucial for personal development.→ Giáo dục là rất quan trọng cho sự phát triển cá nhân.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'crux' (điểm mấu chốt).
Đồng nghĩa
vitalcritical
Collocations
crucial rolecrucial decisioncrucial moment
🎯 IELTS: Sử dụng 'crucial' để nhấn mạnh điểm chính trong bài viết.
Thường dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...