crucial
Nghĩa
Định nghĩa · Very important or essential for something.
“Sleep is crucial for cognitive function.”Giấc ngủ quan trọng đối với chức năng nhận thức.
“Education is crucial for personal development.”Giáo dục là rất quan trọng cho sự phát triển cá nhân.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'crucial' để nhấn mạnh điểm chính trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng.