Kho từ › academic › equivalent

equivalent ID 124529 //ɪˈkwɪvələnt//

C1 adj. 📁 academic IELTS
Tương đương
Equivalent value.
→ Giá trị tương đương.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...