facilitate
/fəˈsɪlɪteɪt/ B2 IELTS phổ biến #265
Nghĩa
tạo điều kiện thuận lợi
v
Định nghĩa · to make a process easier
“Technology facilitates global communication.”Công nghệ tạo điều kiện thuận lợi cho giao tiếp toàn cầu.
“Technology can facilitate communication.”Công nghệ có thể tạo điều kiện thuận lợi cho giao tiếp.
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'fac-' và 'cilitate' (giúp đỡ).
Mẹo IELTS · Sử dụng để chỉ sự hỗ trợ trong bài viết.
Ghi chú · Dùng khi nói về sự hỗ trợ.