Từ vựng B2

Chủ đề awl-sublist-5 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

facilitate

/fəˈsɪlɪteɪt/ B2 IELTS phổ biến #265

Nghĩa

tạo điều kiện thuận lợi v

Định nghĩa · to make a process easier

“Technology facilitates global communication.”Công nghệ tạo điều kiện thuận lợi cho giao tiếp toàn cầu.

“Technology can facilitate communication.”Công nghệ có thể tạo điều kiện thuận lợi cho giao tiếp.

Đồng nghĩa assistease
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'fac-' và 'cilitate' (giúp đỡ).

Mẹo IELTS · Sử dụng để chỉ sự hỗ trợ trong bài viết.

Ghi chú · Dùng khi nói về sự hỗ trợ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...