Kho từ › awl-sublist-5 › facilitate

facilitate

B2 v 📁 awl-sublist-5 IELTS
tạo điều kiện thuận lợi
UK /fəˈsɪlɪteɪt/ · US /fəˈsɪlɪteɪt/
to make a process easier
Technology facilitates global communication.
→ Công nghệ tạo điều kiện thuận lợi cho giao tiếp toàn cầu.
Technology can facilitate communication.→ Công nghệ có thể tạo điều kiện thuận lợi cho giao tiếp.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'fac-' và 'cilitate' (giúp đỡ).
Đồng nghĩa
assistease
Collocations
facilitate learningfacilitate discussionfacilitate access
🎯 IELTS: Sử dụng để chỉ sự hỗ trợ trong bài viết.
Dùng khi nói về sự hỗ trợ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...