sustainable
Nghĩa
Định nghĩa · Able to be maintained or continued over time.
“Sustainable development balances growth and ecology.”Phát triển bền vững cân bằng tăng trưởng và sinh thái.
“We need sustainable solutions for our energy needs.”Chúng ta cần các giải pháp bền vững cho nhu cầu năng lượng.
Mẹo IELTS · Dùng 'sustainable' để nhấn mạnh tính bền vững trong bài viết.
Ghi chú · Bền vững liên quan đến sự lâu dài.