Kho từ › academic › sustainable

sustainable ID 299477 //səˈsteɪnəbəl//

B2 adj. 📁 academic IELTS
Bền vững
Sustainable development.
→ Phát triển bền vững.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...