Từ vựng C1

Chủ đề science-research · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

variable

/ˈveriəbl/ C1 IELTS phổ biến #4900

Nghĩa

biến số n

Định nghĩa · A factor or quantity that can change.

“Researchers must control for confounding variables.”Nhà nghiên cứu phải kiểm soát các biến số gây nhiễu.

“Temperature is a variable in this experiment.”Nhiệt độ là một biến số trong thí nghiệm này.

Đồng nghĩa factorelement
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'variabilis' trong tiếng Latin.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'variable' để nói về các yếu tố trong nghiên cứu.

Ghi chú · Biến số có thể thay đổi trong các tình huống khác nhau.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...