Kho từ › academic › variable

variable ID 680161 //ˈveəriəbəl//

C1 adj. 📁 academic IELTS
Biến đổi
Variable weather.
→ Thời tiết thay đổi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...