Từ vựng B1

Chủ đề Chính trị · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

provide

/prəˈvaɪd/ B1

Nghĩa

cung cấp v.

Định nghĩa · To supply or make something available.

“The government promised to provide free healthcare.”Chính phủ đã hứa cung cấp dịch vụ y tế miễn phí.

Ghi chú · Đưa cho ai thứ họ cần. "Provide something FOR somebody" hoặc "provide somebody WITH something".

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...