success
Nghĩa
Định nghĩa · The achievement of a desired goal or aim.
“Her first novel was a huge success.”Cuốn tiểu thuyết đầu tay của cô ấy là một thành công lớn.
“Paul had considerable success with his small business.”Paul khá thành công với công việc kinh doanh nhỏ của mình.
Ghi chú · LỖI THƯỜNG GẶP: had considerable success (KHÔNG "successes") — nghĩa chung là không đếm được; đếm được khi chỉ "một thành tựu cụ thể".