Kho từ › awl-sublist-2 › impact

impact

B2 n 📁 awl-sublist-2 IELTS
tác động, ảnh hưởng
UK /ˈɪmpækt/ · US /ˈɪmpækt/
The effect or influence of one thing on another.
Social media has had a major impact on society.
→ Mạng xã hội đã có tác động lớn đến xã hội.
The impact was huge.→ Tác động rất lớn.
Cấu tạo
Từ này bắt nguồn từ động từ 'impact' và được sử dụng như danh từ.
Đồng nghĩa
effectinfluence
Collocations
environmental impacthave an impact
Họ từ
impactful (adj)impacted (adj)
🎯 IELTS: Nêu rõ 'impact' trong luận điểm để tăng sức thuyết phục.
Tác động, ảnh hưởng

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...