Kho từ › communication-language › silence

silence ID 162631 /ˈsaɪləns/

B1 n 📁 communication-language
sự im lặng
Silence can be more powerful than words.
→ Im lặng có thể mạnh hơn từ ngữ.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...