Kho từ › awl-sublist-2 › strategy

strategy

B2 n 📁 awl-sublist-2 IELTS
chiến lược
UK /ˈstrætədʒi/ · US /ˈstrætədʒi/
A plan to achieve a specific goal or objective.
A clear strategy is essential for success.
→ Một chiến lược rõ ràng là cần thiết cho thành công.
We need a new strategy for growth.→ Chúng tôi cần một chiến lược mới cho tăng trưởng.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'strategia' trong tiếng Hy Lạp có nghĩa là nghệ thuật chỉ huy.
Đồng nghĩa
planapproach
Collocations
develop a strategymarketing strategy
Họ từ
strategic (adj)strategist (n)
🎯 IELTS: Sử dụng 'strategy' để mô tả kế hoạch trong IELTS.
Kế hoạch dài hạn để đạt mục tiêu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...