Từ vựng B2

Chủ đề awl-sublist-2 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

strategy

/ˈstrætədʒi/ B2 IELTS phổ biến #116

Nghĩa

chiến lược n

Định nghĩa · A plan to achieve a specific goal or objective.

“A clear strategy is essential for success.”Một chiến lược rõ ràng là cần thiết cho thành công.

“We need a new strategy for growth.”Chúng tôi cần một chiến lược mới cho tăng trưởng.

Đồng nghĩa planapproach
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'strategia' trong tiếng Hy Lạp có nghĩa là nghệ thuật chỉ huy.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'strategy' để mô tả kế hoạch trong IELTS.

Ghi chú · Kế hoạch dài hạn để đạt mục tiêu.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...