Kho từ › academic › liberal

liberal ID 351660 //ˈlɪbərəl//

B1 tính từ 📁 academic IELTS
cởi mở
She has a liberal attitude towards different cultures.
→ Cô ấy có thái độ cởi mở đối với các nền văn hóa khác nhau.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...