Từ vựng B2

Chủ đề awl-sublist-5 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

liberal

/ˈlɪbərəl/ B2 IELTS phổ biến #270

Nghĩa

tự do, phóng khoáng adj

Định nghĩa · Open to new ideas and free-thinking.

“Liberal arts education broadens the mind.”Giáo dục nghệ thuật tự do mở rộng tâm trí.

“She has a liberal attitude towards education.”Cô ấy có thái độ phóng khoáng đối với giáo dục.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'liberal' để mô tả quan điểm trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ tư tưởng cởi mở.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...