Kho từ › awl-sublist-5 › medical

medical

B2 adj 📁 awl-sublist-5 IELTS
thuộc về y học
UK /ˈmedɪkl/ · US /ˈmedɪkl/
Related to the science of medicine.
Medical research has saved millions of lives.
→ Nghiên cứu y học đã cứu hàng triệu sinh mạng.
He is a medical student.→ Anh ấy là sinh viên y khoa.
Đồng nghĩa
clinicalhealthcare
Collocations
medical recordmedical treatment
Họ từ
medicine (n)medically (adv)
🎯 IELTS: Sử dụng 'medical' khi thảo luận về sức khỏe trong IELTS.
Không dùng 'medical' cho bác sĩ; dùng 'doctor'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...