Kho từ › awl-sublist-5 › modify

modify

B2 v 📁 awl-sublist-5 IELTS
sửa đổi, biến đổi
UK /ˈmɒdɪfaɪ/ · US /ˈmɒdɪfaɪ/
To change or alter something slightly.
You can modify the settings as needed.
→ Bạn có thể sửa đổi cài đặt khi cần.
You can modify the settings on your phone.→ Bạn có thể sửa đổi cài đặt trên điện thoại của mình.
Cấu tạo
Từ này có gốc từ tiếng Latin 'modificare' có nghĩa là thay đổi.
Đồng nghĩa
alteradjust
Collocations
modify behaviormodify a documentmodify an agreement
Họ từ
modification (n)modified (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về điều chỉnh trong IELTS.
Dùng để chỉ sự thay đổi nhỏ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...