Kho từ › academic › modify

modify ID 260586 //ˈmɒdɪfaɪ//

B1 động từ 📁 academic IELTS
sửa đổi
You can modify the settings to improve performance.
→ Bạn có thể sửa đổi các cài đặt để cải thiện hiệu suất.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...