Kho từ › awl-sublist-5 › revenue

revenue

B2 n 📁 awl-sublist-5 IELTS
doanh thu
UK /ˈrevənjuː/ · US /ˈrevənjuː/
The income generated from business activities.
Government revenue comes mainly from taxes.
→ Doanh thu chính phủ chủ yếu từ thuế.
The company reported a significant increase in revenue.→ Công ty đã báo cáo sự gia tăng đáng kể về doanh thu.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'revenire' có nghĩa là trở lại.
Đồng nghĩa
incomeearnings
Collocations
annual revenuerevenue growthrevenue stream
Họ từ
revenues (n)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về tài chính trong IELTS.
Dùng để chỉ doanh thu của công ty.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...