Kho từ › academic › revenue

revenue ID 406308 //ˈrev.ən.juː//

B1 danh từ 📁 academic IELTS
doanh thu
The company's revenue increased last year.
→ Doanh thu của công ty đã tăng lên năm ngoái.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...