revenue
Nghĩa
Định nghĩa · The income generated from business activities.
“Government revenue comes mainly from taxes.”Doanh thu chính phủ chủ yếu từ thuế.
“The company reported a significant increase in revenue.”Công ty đã báo cáo sự gia tăng đáng kể về doanh thu.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về tài chính trong IELTS.
Ghi chú · Dùng để chỉ doanh thu của công ty.