Kho từ › awl-sublist-5 › whereas

whereas

B2 conj 📁 awl-sublist-5 IELTS
trong khi đó
UK /werˈæz/ · US /werˈæz/
used to compare two different ideas or situations.
Whereas some prefer cities, others love rural life.
→ Trong khi một số người thích thành phố, những người khác yêu cuộc sống nông thôn.
He likes coffee, whereas she prefers tea.→ Anh ấy thích cà phê, trong khi đó cô ấy thích trà.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Old English 'hwær', nghĩa là 'ở đâu'.
Đồng nghĩa
whilealthough
Collocations
whereas clausewhereas statement
🎯 IELTS: Sử dụng 'whereas' để làm rõ sự khác biệt trong bài viết.
Dùng để so sánh hai ý kiến khác nhau.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...