Kho từ › academic › whereas

whereas ID 807106 //ˈweər.æz//

B1 liên từ 📁 academic IELTS
trong khi
He likes coffee, whereas she prefers tea.
→ Anh ấy thích cà phê, trong khi cô ấy thích trà.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...