Kho từ › awl-sublist-5 › notion

notion

B2 n 📁 awl-sublist-5 IELTS
khái niệm, ý niệm
UK /ˈnoʊʃn/ · US /ˈnoʊʃn/
An idea or belief about something.
The notion of free will has been debated for centuries.
→ Khái niệm về ý chí tự do đã được tranh luận qua nhiều thế kỷ.
Her notion of success is different from mine.→ Khái niệm về thành công của cô ấy khác với tôi.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'notion' và các hậu tố.
Đồng nghĩa
conceptidea
Collocations
common notionpopular notionnotion of freedom
Họ từ
notional (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng 'notion' để thể hiện quan điểm cá nhân.
Dùng để diễn đạt ý tưởng trừu tượng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...