Kho từ › awl-sublist-5 › psychology

psychology

B2 n 📁 awl-sublist-5 IELTS
tâm lý học
UK /saɪˈkɒlədʒi/ · US /saɪˈkɒlədʒi/
The study of the mind and behavior.
Psychology helps us understand human behavior.
→ Tâm lý học giúp chúng ta hiểu hành vi con người.
Psychology helps us understand human actions.→ Tâm lý học giúp chúng ta hiểu hành động của con người.
Cấu tạo
Hình thành từ 'psyche' và '-logy'.
Đồng nghĩa
mental sciencebehavioral science
Collocations
psychology degreepsychology researchclinical psychology
🎯 IELTS: Nêu rõ các khía cạnh của tâm lý học trong bài viết.
Dùng để chỉ lĩnh vực nghiên cứu tâm lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...