Từ vựng C1

Chủ đề politics-geopolitics · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

revolution

/ˌrevəˈluːʃn/ C1 IELTS phổ biến #527

Nghĩa

cách mạng n

Định nghĩa · A major change in political or social order.

“The revolution transformed the regime.”Cách mạng biến đổi chế độ.

“The revolution changed the country's government.”Cách mạng đã thay đổi chính phủ của đất nước.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thảo luận về lịch sử trong IELTS.

Ghi chú · Thường liên quan đến thay đổi lớn trong xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...