Kho từ › politics-geopolitics › revolution

revolution

C1 n 📁 politics-geopolitics IELTS
cách mạng
UK /ˌrevəˈluːʃn/ · US /ˌrevəˈluːʃn/
A major change in political or social order.
The revolution transformed the regime.
→ Cách mạng biến đổi chế độ.
The revolution changed the country's government.→ Cách mạng đã thay đổi chính phủ của đất nước.
Đồng nghĩa
uprisingrebellion
Collocations
political revolutionsocial revolutionindustrial revolution
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thảo luận về lịch sử trong IELTS.
Thường liên quan đến thay đổi lớn trong xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...