straightforward
/ˌstreɪtˈfɔːrwərd/ B2 IELTS phổ biến #568
Nghĩa
thẳng thắn, đơn giản
adj
Định nghĩa · Simple and easy to understand.
“The solution is straightforward.”Giải pháp thẳng thắn.
“The instructions were straightforward and clear.”Hướng dẫn thật thẳng thắn và rõ ràng.
Trái nghĩa
complicatedconfusing
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả thông tin trong IELTS.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự rõ ràng và dễ hiểu.