Kho từ › academic › straightforward

straightforward ID 492780 //ˌstreɪtˈfɔːrwərd//

B1 tính từ 📁 academic IELTS
đơn giản
The instructions were straightforward and easy to follow.
→ Hướng dẫn rất đơn giản và dễ thực hiện.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...