Từ vựng B2

Chủ đề awl-sublist-10 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

straightforward

/ˌstreɪtˈfɔːrwərd/ B2 IELTS phổ biến #568

Nghĩa

thẳng thắn, đơn giản adj

Định nghĩa · Simple and easy to understand.

“The solution is straightforward.”Giải pháp thẳng thắn.

“The instructions were straightforward and clear.”Hướng dẫn thật thẳng thắn và rõ ràng.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả thông tin trong IELTS.

Ghi chú · Dùng để chỉ sự rõ ràng và dễ hiểu.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...