Kho từ › academic › subsequent

subsequent ID 369485 //ˈsʌbsɪkwənt//

B1 tính từ 📁 academic IELTS
tiếp theo
The subsequent events were unexpected.
→ Các sự kiện tiếp theo thật bất ngờ.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...