Từ vựng B2

Chủ đề awl-sublist-9 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

trigger

/ˈtrɪɡər/ B2 IELTS phổ biến #537

Nghĩa

kích hoạt v

Định nghĩa · To cause something to start or happen.

“Stress can trigger health problems.”Stress có thể kích hoạt vấn đề sức khỏe.

“The news triggered a wave of protests.”Tin tức đã kích hoạt một làn sóng biểu tình.

Mẹo IELTS · Dùng 'trigger' để mô tả nguyên nhân trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh sự kiện hoặc phản ứng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...