Kho từ › awl-sublist-9 › trigger

trigger

B2 v 📁 awl-sublist-9 IELTS
kích hoạt
UK /ˈtrɪɡər/ · US /ˈtrɪɡər/
To cause something to start or happen.
Stress can trigger health problems.
→ Stress có thể kích hoạt vấn đề sức khỏe.
The news triggered a wave of protests.→ Tin tức đã kích hoạt một làn sóng biểu tình.
Đồng nghĩa
activateinitiate
Collocations
trigger an eventtrigger a reactiontrigger a response
🎯 IELTS: Dùng 'trigger' để mô tả nguyên nhân trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh sự kiện hoặc phản ứng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...