accent
/ˈæksent/ B1
Nghĩa
giọng địa phương
n
Định nghĩa · A way of pronouncing words in a language.
“His accent reveals his hometown.”Giọng của anh ấy tiết lộ quê hương.
“He has a strong accent when he speaks.”Anh ấy có giọng địa phương mạnh khi nói.
Đồng nghĩa
pronunciationdialect
Cụm hay dùng
regional accentstrong accent
Mẹo IELTS · Có thể dùng khi thảo luận về ngôn ngữ trong IELTS.
Ghi chú · Thường liên quan đến ngôn ngữ.