complement
Nghĩa
Định nghĩa · to make something better by adding something else
“Practical skills complement theoretical knowledge.”Kỹ năng thực hành bổ sung cho kiến thức lý thuyết.
“The new features will complement the existing software.”Các tính năng mới sẽ bổ sung cho phần mềm hiện có.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả sự hỗ trợ trong IELTS.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự bổ sung cho nhau.