Kho từ › awl-sublist-8 › complement

complement

B2 v 📁 awl-sublist-8 IELTS
bổ sung cho
UK /ˈkɒmplɪment/ · US /ˈkɒmplɪment/
to make something better by adding something else
Practical skills complement theoretical knowledge.
→ Kỹ năng thực hành bổ sung cho kiến thức lý thuyết.
The new features will complement the existing software.→ Các tính năng mới sẽ bổ sung cho phần mềm hiện có.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'com-' và 'plement' (bổ sung).
Đồng nghĩa
enhancesupplement
Collocations
complement each othercomplementary skills
Họ từ
complementary (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả sự hỗ trợ trong IELTS.
Dùng để chỉ sự bổ sung cho nhau.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...