Kho từ › academic › complement

complement ID 788520 //ˈkɒmplɪmənt//

B1 danh từ 📁 academic IELTS
phần bổ sung
The sauce is a perfect complement to the dish.
→ Nước sốt là phần bổ sung hoàn hảo cho món ăn.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...