Từ vựng B2

Chủ đề awl-sublist-8 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

complement

/ˈkɒmplɪment/ B2 IELTS phổ biến #433

Nghĩa

bổ sung cho v

Định nghĩa · to make something better by adding something else

“Practical skills complement theoretical knowledge.”Kỹ năng thực hành bổ sung cho kiến thức lý thuyết.

“The new features will complement the existing software.”Các tính năng mới sẽ bổ sung cho phần mềm hiện có.

Đồng nghĩa enhancesupplement
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'com-' và 'plement' (bổ sung).

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả sự hỗ trợ trong IELTS.

Ghi chú · Dùng để chỉ sự bổ sung cho nhau.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...