Từ vựng B2

Chủ đề awl-sublist-7 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

convert

/kənˈvɜːrt/ B2 IELTS phổ biến #372

Nghĩa

chuyển đổi v

Định nghĩa · to change something into a different form

“Solar panels convert sunlight into electricity.”Tấm pin mặt trời chuyển đổi ánh sáng thành điện.

“They decided to convert the old barn into a house.”Họ quyết định chuyển đổi cái kho cũ thành một ngôi nhà.

Đồng nghĩa transformchange
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'con-' (cùng nhau) và 'vertere' (xoay).

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả sự thay đổi trong IELTS.

Ghi chú · Dùng để chỉ sự chuyển đổi hình thức.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...