Kho từ › awl-sublist-7 › convert

convert

B2 v 📁 awl-sublist-7 IELTS
chuyển đổi
UK /kənˈvɜːrt/ · US /kənˈvɜːrt/
to change something into a different form
Solar panels convert sunlight into electricity.
→ Tấm pin mặt trời chuyển đổi ánh sáng thành điện.
They decided to convert the old barn into a house.→ Họ quyết định chuyển đổi cái kho cũ thành một ngôi nhà.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'con-' (cùng nhau) và 'vertere' (xoay).
Đồng nghĩa
transformchange
Collocations
convert intoeasily converted
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả sự thay đổi trong IELTS.
Dùng để chỉ sự chuyển đổi hình thức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...