Kho từ › awl-sublist-3 › dominate

dominate

B2 v 📁 awl-sublist-3 IELTS
thống trị, chiếm ưu thế
UK /ˈdɒmɪneɪt/ · US /ˈdɒmɪneɪt/
to have control over something or someone
A few large firms dominate the global market.
→ Một vài công ty lớn thống trị thị trường toàn cầu.
The company aims to dominate the market.→ Công ty nhằm mục đích thống trị thị trường.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'dominari' (thống trị).
Đồng nghĩa
controloverpower
Collocations
dominate the competitiondominate a field
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện sự chiếm ưu thế trong IELTS.
Dùng để chỉ sự thống trị trong một lĩnh vực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...