Kho từ › academic › dominate

dominate ID 190458 //ˈdɒmɪneɪt//

B1 động từ 📁 academic IELTS
chiếm ưu thế
The company aims to dominate the market.
→ Công ty nhằm chiếm ưu thế trên thị trường.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...