Từ vựng B2

Chủ đề awl-sublist-3 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

dominate

/ˈdɒmɪneɪt/ B2 IELTS phổ biến #140

Nghĩa

thống trị, chiếm ưu thế v

Định nghĩa · to have control over something or someone

“A few large firms dominate the global market.”Một vài công ty lớn thống trị thị trường toàn cầu.

“The company aims to dominate the market.”Công ty nhằm mục đích thống trị thị trường.

Đồng nghĩa controloverpower
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'dominari' (thống trị).

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện sự chiếm ưu thế trong IELTS.

Ghi chú · Dùng để chỉ sự thống trị trong một lĩnh vực.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...