Kho từ › academic › drama

drama ID 326665 //ˈdrɑːmə//

B1 danh từ 📁 academic IELTS
kịch
The drama was well received by the audience.
→ Vở kịch được khán giả đón nhận nồng nhiệt.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...