Kho từ › awl-sublist-8 › drama

drama

B2 n 📁 awl-sublist-8 IELTS
kịch, tình huống căng thẳng
UK /ˈdrɑːmə/ · US /ˈdrɑːmə/
a play or a situation with intense conflict
The drama unfolded over several weeks.
→ Tình huống căng thẳng diễn ra qua vài tuần.
I love watching Korean dramas.→ Tôi thích xem phim Hàn Quốc.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'drama' (kịch).
Đồng nghĩa
playtheatrical work
Collocations
TV dramadrama series
Họ từ
dramatic (adj)dramatize (v)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả tình huống căng thẳng trong IELTS.
Phim chính kịch, khác hài kịch.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...