Từ vựng B2

Chủ đề awl-sublist-3 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

emphasis

/ˈemfəsɪs/ B2 IELTS phổ biến #141

Nghĩa

sự nhấn mạnh n

Định nghĩa · special importance or significance

“There is growing emphasis on sustainability.”Có sự nhấn mạnh ngày càng tăng về tính bền vững.

“The emphasis on education is crucial for success.”Sự nhấn mạnh vào giáo dục là rất quan trọng cho thành công.

Đồng nghĩa importancestress
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'emphaticus' (nhấn mạnh).

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để nhấn mạnh ý kiến trong IELTS.

Ghi chú · Dùng để chỉ sự quan trọng của điều gì đó.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...