Kho từ › awl-sublist-3 › emphasis

emphasis

B2 n 📁 awl-sublist-3 IELTS
sự nhấn mạnh
UK /ˈemfəsɪs/ · US /ˈemfəsɪs/
special importance or significance
There is growing emphasis on sustainability.
→ Có sự nhấn mạnh ngày càng tăng về tính bền vững.
The emphasis on education is crucial for success.→ Sự nhấn mạnh vào giáo dục là rất quan trọng cho thành công.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'emphaticus' (nhấn mạnh).
Đồng nghĩa
importancestress
Collocations
emphasis onplace emphasis
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để nhấn mạnh ý kiến trong IELTS.
Dùng để chỉ sự quan trọng của điều gì đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...