Kho từ › academic › emphasis

emphasis ID 534868 //ˈɛmfəsɪs//

B1 danh từ 📁 academic IELTS
nhấn mạnh
There is a strong emphasis on teamwork in this project.
→ Có sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào làm việc nhóm trong dự án này.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...