energy
/ˈenərdʒi/ B2 IELTS phổ biến #257
Nghĩa
năng lượng
n
Định nghĩa · The power to do work or cause change.
“Renewable energy is the future of power generation.”Năng lượng tái tạo là tương lai của ngành phát điện.
“Solar energy is clean.”Năng lượng mặt trời sạch.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'energy' để thảo luận về môi trường.
Ghi chú · Năng lượng, sức mạnh