Kho từ › awl-sublist-5 › energy

energy

B2 n 📁 awl-sublist-5 IELTS
năng lượng
UK /ˈenərdʒi/ · US /ˈenərdʒi/
The power to do work or cause change.
Renewable energy is the future of power generation.
→ Năng lượng tái tạo là tương lai của ngành phát điện.
Solar energy is clean.→ Năng lượng mặt trời sạch.
Đồng nghĩa
powervigor
Collocations
renewable energysave energy
Họ từ
energetic (adj)energize (v)
🎯 IELTS: Sử dụng 'energy' để thảo luận về môi trường.
Năng lượng, sức mạnh

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...