Kho từ › academic › energy

energy ID 591350 //ˈɛnərdʒi//

B1 danh từ 📁 academic IELTS
năng lượng
She has a lot of energy for her age.
→ Cô ấy có rất nhiều năng lượng cho độ tuổi của mình.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...