entity
/ˈentəti/ B2 IELTS phổ biến #259
Nghĩa
thực thể
n
Định nghĩa · Something that exists as a separate unit.
“The company is a separate legal entity.”Công ty là một thực thể pháp lý riêng biệt.
“The company is a legal entity.”Công ty là một thực thể pháp lý.
Đồng nghĩa
beingorganization
Cụm hay dùng
legal entitybusiness entity
Mẹo IELTS · Sử dụng 'entity' để mô tả tổ chức trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong lĩnh vực kinh doanh.