Kho từ › awl-sublist-5 › entity

entity

B2 n 📁 awl-sublist-5 IELTS
thực thể
UK /ˈentəti/ · US /ˈentəti/
Something that exists as a separate unit.
The company is a separate legal entity.
→ Công ty là một thực thể pháp lý riêng biệt.
The company is a legal entity.→ Công ty là một thực thể pháp lý.
Đồng nghĩa
beingorganization
Collocations
legal entitybusiness entity
🎯 IELTS: Sử dụng 'entity' để mô tả tổ chức trong bài viết.
Thường dùng trong lĩnh vực kinh doanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...